bồn trộn bê tông, đầu kéo, xe ben, xe tải Dongfeng, xe tải Howo, xe tải Isuzu, rơ-mooc, thanh lý xe tải

CỤM ĐẦU CABIN, GẦM, CẦU, SẮT-XI Ô TÔ CHENGLONG
| STT | MÃ SẢN PHẨM | TÊN SẢN PHẨM |
| 1 | M53-8405156A | Lót bậc số 1 |
| 2 | M51-8405104A | Lót bậc số 2 |
| 3 | M51-8405103A | Lót bậc số 2 |
| 4 | M51-8405105A | Lót bậc số 3 |
| 5 | M51-8405106A | Lót bậc số 3 |
| 6 | AA2960 | Lọc gió K30x 50 |
| 7 | M53-8405155A | Lót bậc số 1 |
| 8 | 8201010-C1101 | Gương vuông to (cơ) |
| 9 | M7-8202330B | Gương chiếu hậu (gương điện, có sưởi) |
| 10 | M51-3711010 | Mí đèn pha M51 L |
| 11 | G20-8202040 | Gương soi lốp |
| 12 | M61-3774010 | Công tắc tổ hợp |
| 13 | M53-8405158B | ốp bậc lên xuống dưới nhỏ M51- R |
| 14 | M51-8405101A | ốp bậc lên xuống dưới to M51- L |
| 15 | M51-8405102A | ốp bậc lên xuống dưới to M51- R |
| 16 | M51-8401510-BLY | Ốp gió M51 R (bạc) |
| 17 | LQ430TS-1601200B | Lá côn |
| 18 | SMKW3052 | Lọc gió K30x 52 |
| 19 | 3833010-K0300 | Cảm biến áp suất hơi |
| 20 | M51-3825010 | Cảm biến bình nước phụ M51 |
| 21 | M51-3711020 | Mí đèn pha M51 R |
| 22 | C8219010-C0100 | Gương cầu M51 |
| 23 | M53-8405157B | ốp bậc lên xuống dưới nhỏ M51- L |
| 24 | AV13X1070 | Dây curoa 375 |
| 25 | M31N2-3750070 | Công tắc tắt máy |
| 26 | M5Q-5001550C | Bóng hơi sau cabin M51 bên R |
| 27 | M51-3774010C | Công tắc tổ hợp |
| 28 | M51-8401410-BLY | Ốp gió M51 L (bạc) |
| 29 | M51-3726210D | Đèn sinh nhan sườn |
| 30 | TP401M3-3716020D | Đèn hậu 5 khoang |
| 31 | TP401M3-3716010D | Đèn hậu 5 khoang |
| 32 | M333-3750070B | Công tắc tắt máy |
| 33 | M51-4101010L | Đèn pha L |
| 34 | TU131ZE-1301010 | Két nước 310 (Tải thùng 8x4) |
| 35 | 3735015-C0100D1 | Hộp điều khiển xi nhan M51 |
| 36 | M1011-3711020C | Đèn pha |
| 37 | M7Q-5001550C | Bóng hơi sau M7- Đầu Kéo |
| 38 | M1011-3711010C | Đèn pha |
| 39 | M51-6105040H | Tay mở cửa ngoài M51- R |
| 40 | M51-1602500 | Tổng côn trên M7 |
| 41 | M51B-3774010C | Công tắc tổ hợp |
| 42 | M51-8400440C | Trang trí mặt ga lăng |
| 43 | M5Q-5001041B | Trục lật cabin M51, M7- Tải Thùng 8x4 |
| 44 | M5Q-5001250B | Giảm chấn |
| 45 | F5-1602510 | Tổng côn trên |
| 46 | M7-5206020C | Gioăng kính chắn gió |
| 47 | 3735020-C0100B1 | Hộp điều khiển gạt mưa M51 |
| 48 | M51-8400430C | Trang trí M51- Mặt nạ ga lăng |
| 49 | LE3381UT-8103010C | Lốc điều hòa- Đầu kéo 375 |
| 50 | M7-8401415E-BLY | ốp gió M7 L |
| 51 | TP401M3-1202040 | Ruột gà cổ xả 375 |
| 52 | M51-3514030 | Tổng phanh chân |
| 53 | TM4323LX-1109025B | Cổ hút gió lưng cabin M51- Đầu Kéo |
| 54 | M53-8217014B | Cánh gió cabin M53- R |
| 55 | M51B-8100010D | Hộp giàn lạnh |
| 56 | 8511320B-9411 | Dè chắn bùn sau lốp (cầu sau) |
| 57 | TU131ZE-1303015C | Cút nước dưới 310 |
| 58 | AV13X1186 | Dây curoa |
| 59 | M7-3711010-BLY | Ốp đèn pha |
| 60 | M51-8204133 | Giá bắt chắn nắng M51- L |
| 61 | M51-8204134 | Giá bắt chắn nắng M51- R |
| 62 | AV13X1050 | Dây curoa |
| 63 | LY3331VZ-1301020 | Két nước |
| 64 | MG401-1311010B | Bình nước phụ |
| 65 | PP402-1109300 | Két gió |
| 66 | M53-8204135A | Giá bắt chắn nắng M51- Giữa |
| 67 | TU131ZE-1309010B | Bao két nước M51- Tải thùng 8x4 (310) |
| 68 | TT1463ZU-3513015K | Bình hơi Inox M7 |
| 69 | 1109100-1900 | Bầu bô e nhựa K3052- Tải thùng 8x4 |
| 70 | JY2506FS22-071LQ | Cảm biến mở cánh quạt |
| 71 | JY2506STR-071-LQ2 | Cảm biến cài cầu |
| 72 | M43-8400045D | Ty nâng mặt nạ ga lăng M51 |
| 73 | M61-7600145C | Chắn bùn Trước R |
| 74 | M61-7600144C | Chắn bùn Trước L |
| 75 | M51-6105030H | Tay mở cửa ngoài M51- L |
| 76 | M7-3711020-BLY | Ốp đèn pha |
| 77 | 8201010-C1103 | Gương điện lớn phi 27 |
| 78 | M512-8406021B | Chắn bùn sau lốp dí trước M51- L |
| 79 | M51-2803127E | Trang trí ba đờ sốc dưới |
| 80 | TP4311ML-1309010B | Bao két nước 375 |
| 81 | M51-8400510-BLY | Mặt ga lăng (bạc) |
| 82 | M51-1602560E | Bình dầu tổng côn trên M51 |
| 83 | QN502M3-1301020 | Két nước |
| 84 | Ty nâng mặt capo | |
| 85 | Bình nước rửa kính | |
| 86 | Dây cu roa điều hoà | |
| 87 | Dây cu roa máy phát đầu kéo 375 | |
| 88 | Dây cu roa máy phát tải thùng 4 chân | |
| 89 | Két nước tải thùng YC 6L | |
| 90 | Giàn nóng YC 6L | |
| 91 | Két nước đầu kéo CHENGLONG 6M375 | |
| 92 | Két nước đầu kéo CHENGLONG 6MK375 | |
| 93 | Giàn nóng đầu kéo 375 | |
| 94 | TR401GB-1301010B | Két nước |
| 95 | RX1562VZ-3824040 | Cảm biến công tơ mét |
| 96 | XDRZ3800 | Dây đi số |
| 97 | MG401-1104100 | Lọc Thô CX1014A1 (310, 375) |
| 98 | LQLSK-3000-180C | Dây ga |
| 99 | MG401-2905010 | Giảm chấn |
| 100 | M5Q-5001030C | Giảm sóc ngang cabin M51, M7 |
| 101 | M51-8400110 | Bản lề mặt nạ lăng M51 |
| 102 | TP401M3-3703050 | Nắp đậy bình ắc quy M51 |
| 103 | XDRZ3750 | Dây đi số 3.75 mét |
| 104 | HDRZ3700B | Dây đi số 3.70 mét |
| 105 | TN4312WW-3827010A | Cảm biến diesel (phao báo dầu) |
| 106 | M51-6107311D | Gioăng kính cánh cửa L |
| 107 | MG401-1301011B | Cao su chân két nước M51 |
| 108 | M7-8401540B | Trang trí M7- Mặt ga lăng |
| 109 | M53-8217013 | Cánh gió cabin M53- L |
| 110 | QY402W7-3301010B | Thanh ba dọc M51- Tải Thùng 8x4 |
| 111 | M5Q-5002200B | Xi lanh nâng cabin M51- Đầu kéo 375 |
| 112 | M7-8400045 | Ty nâng mặt nạ ga lăng M7 |
| 113 | M7-8406103 | Chắn bùn sau lốp M7 |
| 114 | 880410041-2 | Bàn tay ếch ba ngang |
| 115 | M51-8403101A | Rè cua trên lốp đen- L |
| 116 | M51-8403102A | Rè cua trên lốp đen- R |
| 117 | M7-8401530B | Mặt nạ ga lăng M7 |
| 118 | QU131JS-3301020B | Thanh ba dọc dí 2 |
| 119 | M31-8403220E | Dè chắn bùn dọc cabin cabin M61 |
| 120 | M31-8403120E | Dè chắn bùn dọc cabin cabin M61 |
| 121 | 2201G-030 | Bi chữ thập phi 52 |
| 122 | MG401-3401020B | Bót lái M51- Tải thùng 8x4 |
| 123 | M7-8401550B | Trang trí M7- Mặt ga lăng |
| 124 | 37ZB6-35090 | Rơ le đề |
HƯỚNG DẪN MUA PHỤ TÙNG CHENGLONG => click
Liên hệ số: 0906375455 để được tư vấn hỗ trợ về phụ tùng xe Chenglong